Theo đánh giá của PGS.TS Nguyễn Hữu Huân (Đại học Kinh tế TP.HCM), việc Mỹ hạ thuế nhập khẩu từ 20% xuống 10% giúp nhiều mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam giảm áp lực chi phí trong ngắn hạn. Tuy nhiên, ông lưu ý khi mức thuế được điều chỉnh theo hướng đồng đều hơn giữa các quốc gia, lợi thế cạnh tranh riêng mà hàng Việt từng có sẽ không còn nổi bật.
Đồ gỗ, da giày… hưởng lợi rõ rệt nhất
Với Việt Nam, thuế nhập khẩu vào Mỹ giảm từ 20% xuống 10% từ ngày 24/2, giúp nhiều ngành hưởng lợi tạm thời. Tuy nhiên, khi lợi thế thuế theo IEEPA – từng thấp hơn một số đối thủ như Trung Quốc – bị xóa bỏ, hàng xuất khẩu Việt Nam có thể đối mặt cạnh tranh lớn hơn.

Trước đó, thuế đối ứng 20% với hàng Việt được áp theo Đạo luật Quyền lực Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA) nhưng đã dừng thu sau phán quyết của Tòa án Tối cao Mỹ. Hiện Mỹ áp thuế toàn cầu 10% theo Mục 122 và có thể nâng lên 15%, dù chưa chính thức triển khai.
Bên cạnh đó, Mỹ vẫn duy trì thuế theo Điều 232 (25% với thép, nhôm, đồng, gỗ xẻ, ôtô và phụ tùng) và Điều 301 – chủ yếu áp với hàng Trung Quốc. Việt Nam cũng chịu các mức thuế cơ bản theo biểu thuế HTS và MFN.
Nhận diện những mặt hàng được hưởng lợi nhiều nhất từ việc thuế nhập khẩu vào Mỹ giảm, PGS.TS Nguyễn Hữu Huân (Đại học Kinh tế TP.HCM) cho rằng, cần đặt thay đổi này trong tương quan cạnh tranh toàn cầu, thay vì nhìn thuần túy ở góc độ chi phí giảm bao nhiêu phần trăm.
Theo ông, những ngành hưởng lợi rõ nhất sẽ là các lĩnh vực hội tụ ba yếu tố: Việt Nam đã có thị phần đáng kể tại Mỹ; cấu trúc giá nhạy với thuế; và không bị các đối thủ lớn như Trung Quốc vượt trội tuyệt đối về chuỗi cung ứng và công nghệ. Trên thực tế, ba nhóm ngành nổi bật gồm đồ gỗ – nội thất; dệt may – da giày trung cấp; và một phần điện tử tiêu dùng, thiết bị gia dụng lắp ráp.
Trong đó, đồ gỗ – nội thất được đánh giá là lĩnh vực hưởng lợi rõ rệt nhất. Mỹ hiện là thị trường xuất khẩu lớn nhất của ngành gỗ Việt Nam, và trong những năm Mỹ áp thuế cao với hàng nội thất Trung Quốc, Việt Nam đã nổi lên như một nguồn cung thay thế quan trọng. Khi thuế với hàng Việt tiếp tục giảm, giá “landed cost” tại thị trường Mỹ hạ xuống đáng kể, đặc biệt vì đây là ngành có giá trị đơn hàng cao, trong đó thuế chiếm tỷ trọng tương đối lớn trong giá nhập khẩu. Bên cạnh đó, ngành gỗ Việt Nam đã hình thành hệ sinh thái sản xuất tương đối hoàn chỉnh, từ chế biến, hoàn thiện đến thiết kế sản phẩm.
Theo ông Huân, trong bối cảnh thuế giữa các nguồn cung có xu hướng được “cào bằng”, Trung Quốc vẫn rất mạnh, nhưng nội thất Việt Nam đã xây dựng được chỗ đứng riêng ở phân khúc trung bình–khá tại Mỹ. Do đó, phần lợi ích từ thuế giảm có khả năng chuyển hóa thành tăng đơn hàng và cải thiện biên lợi nhuận thực tế cao hơn so với nhiều ngành khác.
Với dệt may – da giày, ông Huân cho rằng đây là nhóm ngành thâm dụng lao động, biên lợi nhuận mỏng và rất nhạy với thay đổi thuế quan. Chỉ cần thuế giảm vài điểm phần trăm cũng có thể tạo khác biệt đáng kể về giá bán.
Tuy nhiên, vị chuyên gia đưa ra lưu ý lợi ích của ngành này mang tính tương đối nhiều hơn, bởi Việt Nam không chỉ cạnh tranh với Trung Quốc mà còn với Bangladesh, Ấn Độ hay Campuchia – những quốc gia có chi phí lao động thấp hơn. Nếu thuế được điều chỉnh theo hướng đồng đều giữa các nguồn cung, lợi thế giá thuần túy của Việt Nam sẽ không còn nổi bật.
“Vì vậy, những phân khúc trung cấp, yêu cầu chất lượng ổn định, tiêu chuẩn cao và giao hàng nhanh – nơi doanh nghiệp Việt có lợi thế vận hành – sẽ hưởng lợi rõ ràng hơn so với phân khúc giá rẻ thuần túy”, ông Huân nói.
Theo ông Huân, một nhóm đáng chú ý khác là điện tử tiêu dùng và thiết bị gia dụng lắp ráp. Việt Nam hiện tham gia sâu vào chuỗi sản xuất toàn cầu nhờ dòng vốn FDI lớn, với Mỹ là thị trường xuất khẩu trọng yếu. Thuế giảm giúp các tập đoàn đa quốc gia đặt cơ sở tại Việt Nam tối ưu chi phí khi xuất khẩu sang Mỹ so với các cứ điểm khác.
Tuy nhiên, theo ông Huân, lợi ích trong nhóm này mang tính hệ sinh thái nhiều hơn là lợi nhuận trực tiếp của doanh nghiệp nội địa, bởi phần lớn giá trị gia tăng nằm ở khu vực FDI. Dù vậy, xét trên tổng thể kim ngạch xuất khẩu, việc làm và đóng góp tăng trưởng, đây vẫn là nhóm ngành được hưởng lợi đáng kể.
“Trong bối cảnh cạnh tranh mới khi thuế được điều chỉnh, đồ gỗ – nội thất được đánh giá đứng đầu về mức độ hưởng lợi, tiếp đến là dệt may – da giày trung cấp và nhóm điện tử tiêu dùng lắp ráp. Đây là những lĩnh vực mà giảm thuế có khả năng chuyển hóa thành tăng đơn hàng và cải thiện biên lợi nhuận thực chất, thay vì chỉ tạo ra lợi ích lý thuyết trên giấy tờ”, ông Huân nói.
Doanh nghiệp sẽ giảm chi phí
Đánh giá về tác động với Việt Nam, báo cáo từ KBSV Research, chỉ ra rằng doanh nghiệp xuất khẩu của Việt Nam sẽ hưởng lợi nhờ mức thuế thực tế giảm từ khoảng 20% theo IEEPA xuống còn 10–15% theo mức thuế mới. Điều này giúp giảm áp lực chi phí của các doanh nghiệp xuất khẩu vào Mỹ.
Tuy nhiên, mức độ cạnh tranh với hàng hoá Việt Nam cũng lớn hơn nếu mức thuế đối ứng san bằng cho tất cả quốc gia được duy trì, điều này sẽ xóa bỏ lợi thế cạnh tranh mà Việt Nam từng có, nhờ mức thuế IEEPA thấp hơn so với một số đối thủ cạnh tranh khác, đặc biệt là Trung Quốc.

Dù vậy, rủi ro này đối với Việt Nam không quá lớn, do khả năng cao Chính quyền Trump sẽ tìm cách khôi phục quyền lực áp thuế theo từng quốc gia trong giai đoạn tới, đặc biệt là nhắm vào Trung Quốc.
Thực tế, cạnh tranh chiến lược với Trung Quốc luôn là định hướng xuyên suốt của các nhiệm kỳ Tổng thống Mỹ, và xu hướng này được thể hiện rõ nét hơn dưới nhiệm kỳ của ông Trump, các chuyên gia KBSV Research, nhận định.
Bình luận về tác động của việc Mỹ áp mức thuế tạm thời 10% trong 150 ngày, ông Trần Hoàng Sơn, Giám đốc Chiến lược Thị trường của VPBank Research, cho rằng động thái này tạo ra một “khoảng đệm chính sách” có ý nghĩa quan trọng đối với doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam trong ngắn hạn. Theo ông, việc thuế thực tế giảm từ mặt bằng khoảng 20% xuống 10% giúp giảm đáng kể chi phí vào thị trường Mỹ, qua đó cải thiện sức cạnh tranh về giá và tạo thêm dư địa đàm phán với các nhà nhập khẩu.
Tuy nhiên, ông Sơn lưu ý lợi ích này mang tính tương đối. Trong thương mại quốc tế, ưu thế không nằm ở con số thuế tuyệt đối mà ở sự chênh lệch giữa các nguồn cung. Nếu mức thuế 10% được áp dụng đồng đều cho nhiều quốc gia, lợi thế so sánh của Việt Nam sẽ không còn nổi bật như giai đoạn trước, khi một số đối thủ chịu thuế cao hơn. Khi đó, cạnh tranh sẽ quay trở lại các yếu tố nền tảng như quy mô sản xuất, độ sâu chuỗi cung ứng, năng suất lao động và khả năng giao hàng ổn định.
Theo phân tích của ông Sơn, các nhóm ngành thâm dụng lao động và có biên lợi nhuận mỏng như dệt may, da giày, đồ gỗ, thiết bị gia dụng sẽ cảm nhận rõ tác động tích cực hơn trong ngắn hạn, bởi chỉ cần giảm vài điểm phần trăm thuế cũng có thể tạo khác biệt đáng kể về giá chào bán. Đồng thời, mức thuế thấp hơn cũng giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch sản xuất – kinh doanh, khi rủi ro chi phí đầu vào từ yếu tố chính sách tạm thời được hạ nhiệt.
Dù vậy, ông nhấn mạnh đây mới chỉ là lợi thế trong giai đoạn chuyển tiếp. Thời hạn 150 ngày khiến doanh nghiệp khó xây dựng chiến lược dài hơi, đặc biệt với các quyết định đầu tư mở rộng công suất hay tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Nếu chính sách thuế thay đổi theo hướng bất lợi hơn sau thời gian tạm áp dụng, lợi ích hiện tại có thể nhanh chóng bị thu hẹp. Vì vậy, theo ông Trần Hoàng Sơn, điều quan trọng với doanh nghiệp Việt Nam lúc này không chỉ là tận dụng “khoảng đệm” thuế để gia tăng đơn hàng, mà còn phải song song nâng cao nội lực, tăng tỷ lệ nội địa hóa và cải thiện năng suất để duy trì sức cạnh tranh khi môi trường thuế quan trở nên bình quân hóa hơn.
Kỳ Thư
Nguồn: vietnamfinance.vn


