Thống kê cho thấy, hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tại Việt Nam đóng vai trò nền tảng trong cấu trúc kinh tế; khu vực này chiếm tỷ trọng áp đảo về số lượng chủ thể kinh doanh và có những đóng góp nhất định vào tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và ổn định xã hội.
Tại Việt Nam, từ ngày 01/01/2026, trên phạm vi toàn quốc chính thức triển khai cơ chế quản lý thuế dựa trên nguyên tắc tự kê khai, tự nộp thuế đối với hộ kinh doanh, đánh dấu bước chuyển đổi quan trọng trong phương thức quản lý thuế.

Quá trình hiện đại hóa nền kinh tế, sự phát triển của các phương thức thanh toán điện tử, việc chuyển sang cơ chế tự kê khai, tự nộp thuế trở thành một yêu cầu tất yếu.
Bối cảnh cải cách quản lý thuế đối với HKD tại Việt Nam
Hộ kinh doanh (HKD) là một bộ phận đặc biệt quan trọng của nền kinh tế Việt Nam. Theo số liệu thống kê gần đây, Việt Nam hiện có trên 1 triệu doanh nghiệp (DN), trong đó phần lớn là DN nhỏ và vừa. Điểm đáng lưu ý, đó là do mô hình kinh tế trước đây còn khá nhỏ so với thế giới và nhất là quá trình chuyển đổi từ mô hình kinh tế thời chiến sang mô hình kinh tế thị trường định hướng XHCN, vì vậy Việt Nam hiện là quốc gia có tỉ lệ hộ, cá nhân kinh doanh khá lớn đang hoạt động.
Tương ứng với mô hình sản xuất kinh doanh nhỏ, trong nhiều năm, Việt Nam đã duy trì cơ chế thuế khoán với vai trò là một phương thức quản lý phù hợp trong giai đoạn đầu phát triển của nền kinh tế. Tuy nhiên, cùng với quá trình hiện đại hóa nền kinh tế, sự phát triển của công nghệ thông tin, hệ thống ngân hàng và các phương thức thanh toán điện tử, việc chuyển sang cơ chế tự kê khai thuế, tự nộp thuế trở thành một yêu cầu tất yếu.
Nghị quyết 68-NQ/TW của Bộ Chính trị đã mở ra cho Việt Nam quyết tâm chuyển đổi mô hình quản lý, trong đó có quản lý thuế nhằm phát triển kinh tế tư nhân thành động lực quan trọng. Trọng tâm bao gồm cải cách thể chế, nâng cao năng lực DN, hướng tới mục tiêu 2 triệu DN vào năm 2030, hỗ trợ nhà ở xã hội, và thúc đẩy chuyển đổi số, tạo môi trường kinh doanh bình đẳng.
Theo đó, từ ngày 01/01/2026, Việt Nam chính thức triển khai cơ chế quản lý thuế mới đối với HKD theo hướng tự kê khai. Đây là một bước tiến quan trọng, đưa Việt Nam tiệm cận với các chuẩn mực quản lý thuế hiện đại trên thế giới.
Trong bối cảnh đó, Hội thảo “Phương pháp quản lý thuế đối với HKD – dưới góc nhìn so sánh với quản lý DN nhỏ và vừa”, vừa được Cục Thuế tổ chức trực tiếp tại cơ quan Cục Thuế và trực tuyến cơ quan thuế toàn quốc trong hai ngày 26-27/02 với sự phối hợp của JICA đã cung cấp những kinh nghiệm thực tiễn có giá trị từ Nhật Bản – quốc gia có hệ thống quản lý thuế hiện đại và hiệu quả đối với hàng triệu HKD và DN nhỏ và vừa từ đó rút ra những hàm ý thực tiễn đối với Việt Nam trong giai đoạn triển khai cơ chế tự kê khai từ năm 2026.
Trong khuôn khổ hợp tác kỹ thuật giữa Cục Thuế Việt Nam và JICA, tại hội thảo, ông Noguchi Daisuke, chuyên gia cao cấp của JICA đã trình bày toàn diện về hệ thống quản lý thuế đối với HKD và DN nhỏ và vừa tại Nhật Bản, bao gồm cơ chế pháp lý, phương thức quản lý, vai trò của cơ quan thuế và các yếu tố bảo đảm tuân thủ thuế. Đồng thời giới thiệu về cấu trúc khu vực DN nhỏ và HKD tại Nhật Bản, ông Noguchi Daisuke cho biết, số liệu từ các cơ quan quản lý kinh tế cho thấy, hiện Nhật Bản có khoảng 3,37 triệu DN, trong đó 98,7% là DN nhỏ và vừa.
“Các DN này tạo ra khoảng 70% tổng thu nhập của khu vực kinh tế tư nhân, đóng vai trò là trụ cột của nền kinh tế. Bên cạnh đó, hàng triệu cá nhân hoạt động kinh doanh dưới hình thức HKD cá thể (sole proprietors), hoạt động trong nhiều lĩnh vực như bán lẻ, dịch vụ, sản xuất nhỏ và các ngành nghề chuyên môn.” – ông Noguchi Daisuke chia sẻ.
Ông Noguchi Daisuke cho biết, điểm đáng chú ý là Nhật Bản không áp dụng cơ chế thuế khoán. Tất cả các HKD và DN đều thực hiện kê khai thuế trên cơ sở thu nhập thực tế. Trong đó, cơ chế quản lý thuế dựa trên nguyên tắc tự kê khai và một trong những đặc điểm cốt lõi của hệ thống thuế Nhật Bản là nguyên tắc tự kê khai (self-assessment).
Theo đó, người nộp thuế (NNT) có trách nhiệm: (i) ghi chép sổ sách kế toán; (ii) xác định thu nhập chịu thuế; (iii) thực hiện kê khai thuế; (iv) và nộp thuế theo quy định. Trong khi đó, đối với cơ quan thuế, không xác định nghĩa vụ thuế thay cho NNT, mà tập trung vào các hoạt động như: (i) hướng dẫn; (ii) hỗ trợ; (iii) giám sát; (iv) và kiểm tra dựa trên phân tích rủi ro. Cơ chế này giúp nâng cao tính minh bạch, công bằng và hiệu quả của hệ thống thuế.

Noguchi Daisuke, Chuyên gia cao cấp Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA) chia sẻ thông tin tại hội thảo.
Vai trò của hợp tác quốc tế trong hệ thống quản lý thuế hiện đại
Một điểm đáng lưu ý tại hội thảo và được các chuyên gia tập trung thảo luận, phân tích làm rõ, đó là trong hệ thống quản lý thuế hiện đại, vai trò của cơ quan thuế được nhìn nhận với vai trò không chỉ là thu thuế, mà còn là hỗ trợ NNT tuân thủ pháp luật.
Đối với cơ quan thuế Nhật Bản, việc xây dựng các hệ thống hỗ trợ toàn diện là mục tiêu nhất quán và xuyên suốt trong quá trình quản lý, bao gồm: (i) hướng dẫn kê khai; (ii) hỗ trợ trực tuyến; (iii) tài liệu hướng dẫn chi tiết; (iv) và các dịch vụ tư vấn. Cách tiếp cận này giúp nâng cao mức độ tuân thủ tự nguyện của NNT.
Đối với Việt Nam trong giai đoạn triển khai cơ chế tự kê khai thì việc triển khai cơ chế tự kê khai đối với HKD từ năm 2026 đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong quản lý thuế tại Việt Nam. Theo kinh nghiệm từ Nhật Bản cho thấy, sự thành công của cơ chế này phụ thuộc vào một số yếu tố căn bản, bao gồm: hệ thống pháp luật rõ ràng; cơ chế hỗ trợ hiệu quả; năng lực của cơ quan thuế; và sự hợp tác của NNT.
Việc triển khai cơ chế tự kê khai đối với HKD từ năm 2026 là một bước tiến quan trọng trong quá trình hiện đại hóa hệ thống thuế của Việt Nam. Kinh nghiệm từ Nhật Bản cho thấy, một hệ thống quản lý thuế hiện đại không chỉ dựa trên các quy định pháp luật, mà còn dựa trên sự tin cậy, minh bạch và hợp tác giữa cơ quan thuế và NNT.
Với việc chia sẻ kinh nghiệm quốc tế, hỗ trợ Việt Nam trong quá trình chuyển đổi, hội thảo giữa JICA với Cục Thuế Việt Nam đã góp phần quan trọng trong giai đoạn phát triển mới của Việt Nam. Việc tiếp tục tăng cường năng lực quản lý, hỗ trợ NNT và ứng dụng công nghệ sẽ là những yếu tố then chốt bảo đảm sự thành công của quá trình cải cách quản lý thuế tại Việt Nam.
Điểm đáng ghi nhận, đó là các phiên thảo luận giữa các cán bộ, công chức thuế địa phương và các chuyên gia JICA đã diễn ra sôi nổi với nhiều câu hỏi từ thực tiễn tập trung vào các vấn đề như hỗ trợ HKD thực hiện kê khai, quản lý rủi ro và xây dựng hệ thống quản lý thuế hiệu quả trong bối cảnh chuyển đổi phương thức quản lý và hầu hết các câu hỏi và những vướng mắc đều được các chuyên gia thuế của Nhật Bản chia sẻ làm rõ.
Theo ông Noguchi Daisuke, có thể nhận thấy sự hợp tác giữa Cục Thuế Việt Nam và JICA là một ví dụ điển hình về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực quản lý thuế. Thông qua các hoạt động đào tạo, hội thảo và hỗ trợ kỹ thuật trong nhiều năm qua, JICA đã góp phần chia sẻ những kinh nghiệm quốc tế có giá trị, hỗ trợ Việt Nam trong quá trình hiện đại hóa hệ thống thuế và những thông tin được trao đổi, chia sẻ giữa JICA và Cục Thuế đã cung cấp những kinh nghiệm quý báu, góp phần hỗ trợ quá trình chuyển đổi của Việt Nam.
Lê Văn Hải – Noguchi Daisuke
Nguồn: https://www.gdt.gov.vn


